Tổng hợp các loại bê tông tươi và chi tiết từng loại

Các loại bê tông tươi hiện nay gồm những loại nào? Mỗi loại có đặc điểm, cấp độ bền và phạm vi ứng dụng ra sao? Việc hiểu rõ từng loại bê tông tươi sẽ giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo chất lượng cũng như tối ưu chi phí cho từng hạng mục công trình. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các loại bê tông tươi phổ biến cùng thông tin chi tiết về từng loại.

1. Bê tông tươi là gì? 

Bê tông tươi là gì? 
Bê tông tươi là gì?

Bê tông tươi (Ready-Mixed Concrete – RMC) là hỗn hợp bê tông được sản xuất tại trạm trộn theo cấp phối đã được thiết kế và kiểm soát, bao gồm xi măng, cốt liệu lớn, cốt liệu nhỏ, nước và phụ gia khoáng hoặc phụ gia hóa học (nếu có). Sau khi trộn, bê tông được vận chuyển bằng xe bồn chuyên dụng đến công trường trong thời gian quy định để đảm bảo duy trì tính công tác trước khi đổ vào kết cấu. Trong quá trình thi công, bê tông tươi thường được kiểm tra các chỉ tiêu như độ sụt, nhiệt độ và lấy mẫu xác định cường độ chịu nén nhằm đánh giá chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

>> Xem thêm: Bê tông tươi là gì? Ưu nhược điểm so với bê tông tư trộn không thể bỏ qua

2. Các loại bê tông tươi gồm những loại nào? 

2.1. Phân loại bê tông tươi theo mác bê tông 

Bê tông tươi được phân loại theo mác bê tông (M) nhằm biểu thị khả năng chịu nén của bê tông sau 28 ngày bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn. Mỗi mác bê tông được thiết kế với cấp phối khác nhau để đáp ứng yêu cầu chịu lực của từng loại công trình.

Loại mác bê tông tươi Thành phần Ứng dụng
M100 Xi măng, cát, đá, nước; hàm lượng xi măng thấp, cấp phối cho cường độ thấp. Bê tông lót móng, lót nền, lót đường ống, các hạng mục không chịu lực.
M150 Xi măng, cát, đá, nước; cấp phối có cường độ thấp đến trung bình. Nền nhà, sân vườn, vỉa hè, đường nội bộ, kết cấu chịu tải trọng nhỏ.
M200 Xi măng, cát, đá, nước; hàm lượng xi măng cao hơn M150, đảm bảo cường độ theo thiết kế. Móng, sàn, dầm, cột nhà ở dân dụng, công trình quy mô nhỏ.
M250 Xi măng, cát, đá, nước và phụ gia (nếu cần); cấp phối đáp ứng yêu cầu chịu lực trung bình. Nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, móng và kết cấu chịu lực thông dụng.
M300 Xi măng, cát, đá, nước, phụ gia khoáng hoặc hóa học (nếu có); cấp phối có cường độ cao. Chung cư, cầu, đường, nhà công nghiệp, công trình chịu tải trọng lớn.
M350 Xi măng chất lượng cao, cốt liệu đạt yêu cầu kỹ thuật, phụ gia chuyên dụng (nếu có). Cầu, hầm, bể chứa, công trình công nghiệp và công trình có yêu cầu cường độ cao.
M400 trở lên Cấp phối được thiết kế đặc biệt với vật liệu chất lượng cao và phụ gia nhằm đạt cường độ rất cao. Nhà cao tầng, cầu lớn, công trình giao thông, thủy lợi, công trình đặc biệt và kết cấu chịu tải trọng lớn.

>> Tìm hiểu thêm về: Bảng tra cường độ chịu nén của bê tông chính xác, chi tiết theo TCVN

2.1. Phân loại bê tông tươi theo tính năng kỹ thuật

Bên cạnh mác bê tông, bê tông tươi còn được phân loại theo đặc tính kỹ thuật nhằm đáp ứng các điều kiện thi công và môi trường sử dụng khác nhau.

  • Bê tông tươi thông thường: Là loại bê tông được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp với khả năng đáp ứng các yêu cầu chịu lực thông thường.
  • Bê tông tươi cường độ cao (High Strength Concrete – HSC): Có cường độ chịu nén lớn hơn bê tông thông thường, được sử dụng cho nhà cao tầng, cầu, kết cấu nhịp lớn và các công trình chịu tải trọng cao.
  • Bê tông tự lèn (Self-Compacting Concrete – SCC): Có khả năng tự chảy và tự lấp đầy khuôn mà không cần đầm rung, phù hợp với kết cấu có mật độ cốt thép dày hoặc hình dạng phức tạp.
  • Bê tông chống thấm: Được bổ sung phụ gia hoặc thiết kế cấp phối nhằm giảm khả năng thấm nước, thường sử dụng cho tầng hầm, bể chứa nước, hồ bơi và các công trình thủy.
  • Bê tông chịu sunfat: Có khả năng chống lại sự ăn mòn của ion sunfat trong đất và nước, phù hợp với công trình ven biển, nền đất nhiễm mặn hoặc môi trường xâm thực.
  • Bê tông chịu axit: Được thiết kế để tăng khả năng kháng tác động của môi trường axit, thường sử dụng trong nhà máy hóa chất, khu xử lý nước thải hoặc các công trình công nghiệp đặc thù.
  • Bê tông chịu nhiệt: Có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao mà vẫn duy trì được cường độ và độ ổn định của kết cấu, được ứng dụng trong lò công nghiệp, nhà máy luyện kim và các công trình chịu tác động nhiệt.
  • Bê tông tính năng cao (High Performance Concrete – HPC): Là loại bê tông có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về cường độ, độ bền, khả năng chống thấm, chống xâm thực và tuổi thọ công trình.

3. Ưu điểm và nhược điểm của bê tông tươi 

Đổ bê tông tươi cho công trình
Đổ bê tông tươi cho công trình

Ưu điểm: 

  • Đảm bảo chất lượng đồng đều: Bê tông được sản xuất tại trạm trộn với cấp phối được kiểm soát, giúp các mẻ bê tông có chất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu thiết kế.
  • Đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật: Có thể thiết kế nhiều mác bê tông, độ sụt và bổ sung phụ gia để phù hợp với từng loại công trình và điều kiện thi công.
  • Rút ngắn thời gian thi công: Bê tông được vận chuyển trực tiếp đến công trường, giảm thời gian trộn tại chỗ và đẩy nhanh tiến độ xây dựng.
  • Tiết kiệm nhân công và mặt bằng: Không cần bố trí khu vực tập kết vật liệu và máy trộn tại công trường, góp phần giảm chi phí nhân công và tối ưu không gian thi công.
  • Nâng cao chất lượng công trình: Khi được thi công, đầm và bảo dưỡng đúng quy trình, bê tông tươi giúp kết cấu đạt cường độ thiết kế, tăng khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.
  • Hạn chế hao hụt vật liệu: Việc định lượng nguyên vật liệu tại trạm trộn giúp giảm thất thoát so với phương pháp trộn thủ công.

Nhược điểm: 

  • Yêu cầu kiểm soát thời gian vận chuyển: Bê tông cần được vận chuyển và đổ trong thời gian phù hợp để đảm bảo tính công tác và tránh hiện tượng đông kết sớm.
  • Phụ thuộc vào điều kiện giao thông và khoảng cách vận chuyển: Ùn tắc giao thông hoặc khoảng cách quá xa có thể ảnh hưởng đến chất lượng bê tông khi đến công trường.
  • Đòi hỏi quy trình thi công chặt chẽ: Công tác đổ bê tông, đầm, bảo dưỡng và lấy mẫu thử nghiệm cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo chất lượng kết cấu.
  • Chi phí có thể cao hơn đối với công trình nhỏ: Với các hạng mục có khối lượng bê tông ít, chi phí vận chuyển và bơm bê tông có thể làm tăng tổng chi phí so với bê tông trộn tại chỗ.
  • Khó điều chỉnh cấp phối tại công trường: Sau khi bê tông đã được sản xuất theo cấp phối thiết kế, việc tự ý bổ sung nước hoặc thay đổi thành phần có thể làm giảm cường độ và ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.

4. Ứng dụng của bê tông tươi

Nhờ khả năng đáp ứng đa dạng yêu cầu về cường độ và tính năng kỹ thuật, bê tông tươi được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình xây dựng, bao gồm:

  • Thi công nhà ở dân dụng: Sử dụng để đổ móng, dầm, cột, sàn, cầu thang và các kết cấu chịu lực của nhà ở, biệt thự, nhà phố.
  • Xây dựng công trình công nghiệp: Áp dụng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp và các công trình có yêu cầu chịu tải trọng lớn.
  • Thi công công trình giao thông: Được sử dụng trong xây dựng cầu, đường, hầm, bãi đỗ xe, đường bê tông xi măng và các hạng mục hạ tầng giao thông.
  • Xây dựng công trình thủy lợi: Phù hợp với đập, kênh mương, hồ chứa, cống, trạm bơm và các công trình thường xuyên tiếp xúc với nước.
  • Thi công công trình thương mại và công cộng: Ứng dụng trong trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, văn phòng, khách sạn và các công trình dịch vụ.
  • Xây dựng công trình cao tầng: Đáp ứng yêu cầu về cường độ chịu lực cho chung cư, cao ốc văn phòng và các công trình nhiều tầng.
  • Thi công nền, sân và hạ tầng kỹ thuật: Sử dụng để thi công sân bãi, vỉa hè, nền nhà xưởng, bãi container và các hạng mục hạ tầng kỹ thuật.
  • Công trình có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Với các loại bê tông tươi chuyên dụng như bê tông chống thấm, bê tông cường độ cao hoặc bê tông chịu axit, vật liệu này còn được ứng dụng trong tầng hầm, bể chứa, nhà máy hóa chất, công trình ven biển và các môi trường có tính xâm thực.

5. Kiểm tra và bảo dưỡng bê tông tươi gồm những chỉ tiêu gì? 

Để đảm bảo bê tông tươi đáp ứng yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật, trong quá trình thi công cần thực hiện các nội dung kiểm tra và bảo dưỡng sau:

Kiểm tra độ sụt bê tông

OPACONTROL kiểm tra độ sụt bê tông tại hiện trường cho khách hàng
OPACONTROL kiểm tra độ sụt bê tông tại hiện trường cho khách hàng
  • Thực hiện thí nghiệm độ sụt ngay tại công trường.
  • Đánh giá tính công tác của bê tông trước khi đổ.
  • Đối chiếu kết quả với yêu cầu thiết kế.

Thử nghiệm cường độ chịu nén

  • Thử nén mẫu bê tông ở tuổi 7 ngày (nếu có yêu cầu).
  • Thử nén mẫu ở tuổi 28 ngày để xác định cường độ chịu nén.
  • Đánh giá kết quả theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

Bảo dưỡng bê tông sau khi đổ

  • Giữ ẩm bề mặt bê tông trong thời gian bảo dưỡng.
  • Che phủ để hạn chế tác động của nắng, gió và mưa.
  • Không chất tải hoặc tác động mạnh lên kết cấu khi bê tông chưa đạt cường độ yêu cầu.
  • Tháo dỡ cốp pha theo đúng thời gian quy định.

6. Thử nghiệm kiểm tra độ sụt bê tông tại OPACONTROL

Đối với mỗi mẫu bê tông cần đánh giá, OPACONTROL thực hiện kiểm tra độ sụt nhằm xác định mức độ linh động, khả năng biến dạng và tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi trước khi đưa vào sử dụng. Đây là chỉ tiêu quan trọng giúp đánh giá sự phù hợp của bê tông so với yêu cầu kỹ thuật, đặc biệt trong các công trình yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về chất lượng thi công.

Quy trình thử nghiệm tại OPACONTROL được thực hiện theo các bước kiểm soát cụ thể, từ khâu tiếp nhận thông tin, kiểm tra mẫu đến đánh giá và cung cấp kết quả cho khách hàng. Cụ thể:

  • Tiếp nhận yêu cầu thử nghiệm: OPACONTROL tiếp nhận thông tin về loại bê tông, nhu cầu kiểm tra và yêu cầu kỹ thuật để tư vấn phương án phù hợp.
  • Kiểm tra mẫu bê tông: Mẫu được tiếp nhận tại phòng thử nghiệm hoặc kiểm tra trực tiếp tại công trường theo yêu cầu của khách hàng.
  • Thử độ sụt bê tông: Kỹ thuật viên tiến hành đo độ sụt bằng thiết bị chuyên dụng nhằm đánh giá tính linh động và khả năng thi công của bê tông tươi.
  • Đánh giá kết quả: Kết quả thử nghiệm được phân tích, đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật để xác định mức độ phù hợp của mẫu bê tông.
  • Cung cấp báo cáo: OPACONTROL lập báo cáo kết quả thử nghiệm, hỗ trợ khách hàng trong công tác nghiệm thu và quản lý chất lượng công trình.

Thông qua dịch vụ thử nghiệm kiểm tra độ sụt bê tông, OPACONTROL giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị sản xuất bê tông có cơ sở đánh giá chính xác tình trạng bê tông tươi tại thời điểm kiểm tra, kịp thời phát hiện những thay đổi bất thường trong quá trình sản xuất, vận chuyển và thi công. Cần tư vấn chi tiết về thử nghiệm vật liệu xây dựng, vui lòng liên hệ OPACONTROL qua HOTLINE: 1800 6464 38

Qua những nội dung trên có thể thấy, các loại bê tông tươi rất đa dạng và được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu khác nhau trong xây dựng. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng, vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Tìm hiểu kỹ đặc điểm của từng loại sẽ giúp quá trình thi công diễn ra hiệu quả, đồng thời góp phần đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho công trình.

CÔNG TY TNHH TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG OPACONTROL

Website: https://opacontrol.com.vn/

Email: opa@opacontrol.vn

Facebook: https://www.facebook.com/opacontrol

SĐT: 1800 6464 38 – 024 2206 1628