Đối với các sản phẩm nhựa và ống nhựa, khả năng duy trì hình dạng và tính chất cơ học dưới tác động của nhiệt độ là một chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và phạm vi ứng dụng của sản phẩm. Vì vậy, việc xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa theo TCVN 6147-1:2003, ISO 306, ASTM D1525 được thực hiện nhằm đánh giá khả năng chịu nhiệt của vật liệu thông qua việc xác định nhiệt độ tại đó mẫu bắt đầu bị hóa mềm dưới tác dụng của tải trọng tiêu chuẩn. Kết quả thử nghiệm là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng sản phẩm, lựa chọn vật liệu phù hợp và chứng minh sự đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn áp dụng.
1. Các tiêu chuẩn áp dụng trong thử nghiệm đo nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa
Để đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao trong việc đánh giá đặc tính nhiệt của polyme, hoạt động thử nghiệm tại các phòng lab hiện nay luôn tuân thủ nghiêm ngặt theo hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.
Thử nghiệm nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn cốt lõi sau:
- TCVN 6147-1:2003: Ống và phụ tùng nối bằng nhựa nhiệt dẻo – Nhiệt độ hóa mềm Vicat – Phần 1: Phương pháp thử chung.
- ISO 306: Plastics — Thermoplastic materials — Determination of Vicat softening temperature (VST) (Nhựa – Vật liệu nhiệt dẻo – Xác định nhiệt độ làm mềm Vicat).
- ASTM D1525: Standard Test Method for Vicat Softening Temperature of Plastics (Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat của chất dẻo).
>> Xem thêm: Thử nghiệm Vật liệu nhựa/ sản phẩm nhựa theo TCVN, ASTM, ISO…
>> Xem thêm: Thử nghiệm các loại ống nhựa & phụ tùng chất dẻo
2. Mục đích của phép đo xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa theo TCVN 6147-1:2003, ISO 306, ASTM D1525

Phép đo xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat theo TCVN 6147-1:2003, ISO 306 và ASTM D1525 được thực hiện nhằm các mục đích sau:
- Xác định giới hạn nhiệt: Tìm ra mức nhiệt độ mà tại đó vật liệu nhựa hoặc sản phẩm ống nhựa bắt đầu mất đi độ cứng bề mặt và chuyển sang trạng thái hóa mềm dưới một tải trọng quy định.
- Đánh giá và so sánh vật liệu: So sánh đặc tính chịu nhiệt giữa các chủng loại nhựa khác nhau (như PVC, HDPE, PP, ABS) hoặc giữa các lô nguyên liệu đầu vào.
- Kiểm soát chất lượng sản xuất: Giúp nhà sản xuất kiểm tra độ ổn định của quá trình đùn ống, ép phun phụ tùng, đảm bảo sản phẩm không bị biến dạng khi lưu kho hoặc làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
- Hoàn thiện hồ sơ pháp lý: Làm cơ sở dữ liệu tin cậy cho hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D), nghiệm thu công trình và chứng minh sản phẩm phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
3. Quy định lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử vật liệu nhựa theo TCVN 6147-1:2003, ISO 306 và ASTM D1525
TCVN 6147-1:2003 quy định phương pháp chuẩn bị mẫu thử nhựa nhiệt dẻo được cắt trực tiếp từ sản phẩm ống và phụ tùng nối. Mẫu thử được cắt dưới dạng các đoạn cung vòng hoặc mảng phẳng từ thân chi tiết, đảm bảo tính đại diện của vật liệu và tránh các khu vực có mối hàn, điểm phun hoặc vùng bị ảnh hưởng bởi nhiệt trong quá trình gia công. Kích thước mảnh mẫu thử sau khi cắt thường có chiều dài khoảng 50 mm và chiều rộng từ 10 mm đến 20 mm.
Trong khi đó, ISO 306 và ASTM D1525 là các tiêu chuẩn nền tảng xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat cho vật liệu nhựa nói chung. Các tiêu chuẩn này không tập trung vào cách lấy mẫu từ một sản phẩm định hình cụ thể, mà quy định nghiêm ngặt về kích thước mẫu thử tiêu chuẩn (độ dày từ 3 mm đến 6.5 mm), bề mặt phẳng, đồng nhất, không khuyết tật để đầu kim Vicat (1 mm²) có thể tác động chính xác.
4. Quy trình thử nghiệm nhiệt độ hóa mềm vicat của nhựa và ống nhựa

Để xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa theo ISO 306, ASTM D1525 và TCVN liên quan, quy trình thử nghiệm được thực hiện theo các bước tiêu chuẩn sau:
Bước 1: Chuẩn bị và lấy mẫu
- Hạt nhựa/tấm nhựa: đúc hoặc cắt mẫu kích thước tối thiểu 10 × 10 mm, độ dày 3.0 – 6.5 mm (có thể xếp chồng nếu quá mỏng).
- Ống và phụ tùng nhựa (TCVN 6147-1:2003): cắt mẫu dạng vòng, chiều dài khoảng 50 mm, chiều rộng 10 – 20 mm, tránh vùng mối hàn, điểm phun hoặc vùng biến dạng.
- Chuẩn bị tối thiểu 02 mẫu thử cho mỗi loại vật liệu.
Bước 2: Điều hòa mẫu
- Đặt mẫu trong điều kiện tiêu chuẩn 23 ± 2°C, độ ẩm 50 ± 5% trong ít nhất 24 giờ trước khi thử.
Bước 3: Chuẩn bị thiết bị
- Kiểm tra bể dầu truyền nhiệt và thiết bị Vicat.
- Cài đặt điều kiện thử: tốc độ gia nhiệt 50°C/h hoặc 120°C/h, tải trọng 10 N hoặc 50 N.
Bước 4: Đặt mẫu và cân bằng nhiệt
- Đặt mẫu lên giá đỡ, đầu kim Vicat tiếp xúc vị trí trung tâm mẫu (cách mép ≥ 3 mm).
- Hạ hệ thống vào bể dầu và chờ cân bằng nhiệt 5–10 phút.
Bước 5: Thiết lập tải trọng
- Đưa chỉ số đo về 0 mm, sau đó đặt tải trọng tiêu chuẩn lên mẫu.
Bước 6: Tiến hành gia nhiệt
- Khởi động thiết bị, tăng nhiệt theo tốc độ cài đặt và theo dõi độ xuyên của kim Vicat.
Bước 7: Ghi nhận kết quả
- Nhiệt độ Vicat được xác định tại thời điểm kim xuyên sâu 1 mm (1 mm² diện tích đầu kim).
- Thực hiện ít nhất 2 mẫu thử.
Bước 8: Xử lý kết quả
- Tính giá trị trung bình.
- Sai lệch giữa 2 mẫu:
- ≤ 1°C (50°C/h)
- ≤ 2°C (120°C/h)
- Nếu vượt giới hạn → thử lại từ đầu.
5. Xác định nhiệt độ hóa mềm Vicat của nhựa và ống nhựa tại OPACONTROL
Thử nghiệm nhiệt độ hóa mềm Vicat là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng chịu nhiệt của vật liệu nhựa và ống nhựa trong quá trình sử dụng. Phép thử này được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 306, ASTM D1525 và các tiêu chuẩn liên quan, nhằm xác định chính xác nhiệt độ mà tại đó vật liệu bắt đầu mềm dưới tác dụng của tải trọng và nhiệt độ.
Tại OPACONTROL, dịch vụ thử nghiệm Vicat được thực hiện trên hệ thống thiết bị hiện đại, đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao của kết quả. Quy trình thử được kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị mẫu, điều hòa mẫu đến vận hành thiết bị và xử lý số liệu, giúp phản ánh đúng đặc tính nhiệt của vật liệu nhựa và sản phẩm ống nhựa.
Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thử nghiệm vật liệu xây dựng, OPACONTROL cung cấp kết quả tin cậy, phục vụ hiệu quả cho hoạt động kiểm định chất lượng, chứng nhận hợp quy và đánh giá sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Dịch vụ tại OPACONTROL không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách toàn diện.
Liên hệ tư vấn ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG OPACONTROL
Website: https://opacontrol.com.vn/
Email: opa@opacontrol.vn
Facebook:https://www.facebook.com/opacontrol
SĐT: 024.22061628 – 1800.6464.38
1800.6464.38
