[Tổng hợp] Các loại kính xây dựng được sử dụng phổ biến

Từ nhà ở, văn phòng đến trung tâm thương mại hay nhà xưởng, kính xây dựng ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ đáp ứng tốt cả yêu cầu về thẩm mỹ lẫn công năng. Tuy nhiên, mỗi loại kính đều có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau, việc lựa chọn đúng sản phẩm sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng và đảm bảo chất lượng công trình. Trong bài viết này, hãy cùng điểm qua những loại kính xây dựng được sử dụng phổ biến hiện nay.

1. Kính xây dựng là gì? 

Kính xây dựng là gì? 
Kính xây dựng là gì?

Kính xây dựng là loại vật liệu được sản xuất và gia công để sử dụng trong các công trình xây dựng, đáp ứng các yêu cầu về độ bền, an toàn, khả năng lấy sáng, cách âm, cách nhiệt và tính thẩm mỹ. Tùy theo mục đích sử dụng, kính xây dựng có thể được chế tạo dưới nhiều dạng khác nhau như kính nổi, kính cường lực, kính dán an toàn, kính hộp, kính phản quang hay kính Low-E. Các sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong cửa đi, cửa sổ, vách kính, mặt dựng, lan can, mái kính và nhiều hạng mục khác của công trình dân dụng và công nghiệp.

> Xem thêm: Thử nghiệm kính xây dựng 

> Xem thêm: Chứng nhận hợp quy Kính xây dựng theo QCVN 16:2023/BXD

2. Các loại kính xây dựng phổ biến hiện nay

Tùy theo yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng, kính xây dựng được chia thành nhiều loại với đặc tính và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là những loại kính xây dựng được sử dụng phổ biến hiện nay:

2.1. Kính  thường

Kính thường (Annealed Glass) là loại kính chưa trải qua quá trình xử lý nhiệt hoặc xử lý hóa học sau khi sản xuất. Đây là dòng kính cơ bản có bề mặt phẳng, độ trong suốt cao, dễ gia công cắt, khoan và mài theo nhiều kích thước khác nhau. Nhờ giá thành hợp lý, kính thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Tuy nhiên, khả năng chịu lực và chịu sốc nhiệt của kính thường không cao. Khi bị tác động mạnh, kính sẽ vỡ thành các mảnh lớn có cạnh sắc nhọn, tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn cho người sử dụng. Do đó, loại kính này thường được lắp đặt tại các vị trí ít chịu va đập hoặc được gia công thành kính cường lực, kính dán an toàn trước khi đưa vào các hạng mục yêu cầu độ an toàn cao.

Ứng dụng: Cửa sổ, cửa đi, vách ngăn, tủ kính, kệ trưng bày, khung tranh và là nguyên liệu để sản xuất các loại kính xây dựng khác.

2.2. Kính cường lực 

Kính cường lực (Tempered Glass) là loại kính được gia nhiệt đến nhiệt độ khoảng 650 – 700°C, sau đó làm nguội nhanh bằng luồng khí áp suất cao để tạo ứng suất nén trên bề mặt kính. Quá trình này giúp kính có khả năng chịu lực và chịu sốc nhiệt cao hơn nhiều so với kính thường.

Ưu điểm nổi bật của kính cường lực là khả năng chịu va đập, chịu tải trọng và chịu sự thay đổi nhiệt độ tốt. Khi bị vỡ, kính sẽ tạo thành các mảnh nhỏ có cạnh tù, giúp giảm nguy cơ gây thương tích cho người sử dụng. Tuy nhiên, sau khi cường lực, kính không thể cắt, khoan hoặc gia công lại.

Ứng dụng: Cửa kính, vách kính, lan can, cầu thang kính, mặt dựng, mái kính, cửa tự động, phòng tắm kính và các hạng mục yêu cầu độ an toàn cao.

2.3. Kính hộp 

Kính hộp (Insulating Glass Unit – IGU) là loại kính được cấu tạo từ hai hoặc nhiều tấm kính ghép với nhau, ở giữa là lớp không khí khô hoặc khí trơ (như Argon), được ngăn cách bằng thanh đệm và bịt kín bằng keo chuyên dụng. Cấu tạo này giúp hạn chế sự truyền nhiệt và truyền âm giữa môi trường bên trong và bên ngoài công trình.

Nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt và hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước, kính hộp góp phần tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa không khí và nâng cao sự tiện nghi cho công trình. Kính hộp còn có thể kết hợp với kính cường lực hoặc kính Low-E để tăng hiệu quả sử dụng.

Ứng dụng: Mặt dựng, cửa sổ, vách kính của cao ốc văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà ở cao cấp và các công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt, cách âm.

Kính xây dựng sử dụng trong các tòa nhà
Kính xây dựng sử dụng trong các tòa nhà

2.4. Kính dán an toàn 

Kính dán an toàn (Laminated Glass) là loại kính được tạo thành từ hai hoặc nhiều tấm kính liên kết với nhau bằng một hoặc nhiều lớp màng PVB, EVA hoặc SGP dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Lớp màng liên kết giúp giữ các mảnh kính bám dính với nhau khi kính bị va đập hoặc vỡ.

Loại kính này có khả năng đảm bảo an toàn cho người sử dụng, hạn chế nguy cơ rơi vỡ, đồng thời tăng khả năng cách âm, cản tia cực tím (UV) và chống xâm nhập từ bên ngoài. Đây là dòng kính được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu mức độ an toàn cao.

Ứng dụng: Mái kính, lan can kính, cửa đi, cửa sổ, mặt dựng, giếng trời, sàn kính, showroom, trung tâm thương mại và các công trình công cộng.

2.5. Kính phản quang 

Kính phản quang (Reflective Glass) là loại kính được phủ một lớp oxit kim loại hoặc hợp chất kim loại lên bề mặt nhằm phản xạ một phần ánh sáng và bức xạ nhiệt từ mặt trời. Nhờ đó, kính giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ vào công trình, hạn chế chói lóa và góp phần tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa.

Bên cạnh khả năng chống nóng, kính phản quang còn tạo hiệu ứng phản chiếu, giúp tăng tính thẩm mỹ và giảm khả năng quan sát từ bên ngoài vào ban ngày. Tuy nhiên, hiệu quả phản quang có thể giảm vào ban đêm khi ánh sáng bên trong công trình mạnh hơn bên ngoài.

Ứng dụng: Mặt dựng kính, cửa sổ, vách kính cho tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình thường xuyên chịu tác động của ánh nắng mặt trời.

2.6. Kính Low-E

Kính Low-E (Low Emissivity Glass) là loại kính được phủ một hoặc nhiều lớp vật liệu có hệ số phát xạ thấp (Low Emissivity) trên bề mặt nhằm hạn chế sự truyền nhiệt qua kính nhưng vẫn duy trì khả năng truyền sáng tự nhiên. Đây là dòng kính tiết kiệm năng lượng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại.

Ưu điểm của kính Low-E là khả năng giảm hấp thụ nhiệt từ bên ngoài vào mùa hè, hạn chế thất thoát nhiệt từ bên trong ra ngoài vào mùa đông, đồng thời cản phần lớn tia cực tím (UV), giúp bảo vệ nội thất khỏi hiện tượng bạc màu. So với kính thông thường, kính Low-E góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tạo không gian sống, làm việc thoải mái hơn.

Ứng dụng: Nhà ở cao cấp, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại, công trình xanh và các công trình hướng tới tiêu chí tiết kiệm năng lượng.

3. Ứng dụng của các loại kính xây dựng 

Ứng dụng của các loại kính xây dựng 
Ứng dụng của các loại kính xây dựng

Ứng dụng của các loại kính xây dựng rất đa dạng, đáp ứng nhiều yêu cầu về công năng, an toàn và thẩm mỹ trong các công trình. Cụ thể như sau:

  • Cửa đi, cửa sổ cho nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại và các công trình công cộng.
  • Vách ngăn kính trong văn phòng, showroom, khách sạn và khu thương mại.
  • Mặt dựng kính (Glass Facade) cho các tòa nhà cao tầng, cao ốc văn phòng và trung tâm thương mại.
  • Lan can kính, cầu thang kính, sàn kính nhằm tăng tính thẩm mỹ và mở rộng không gian.
  • Mái kính, giếng trời giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên và tạo không gian thông thoáng.
  • Phòng tắm kính trong nhà ở, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và căn hộ cao cấp.
  • Cửa kính tự động tại trung tâm thương mại, bệnh viện, sân bay, khách sạn và tòa nhà văn phòng.
  • Kính cách âm, cách nhiệt cho nhà ở, văn phòng, bệnh viện, trường học và các công trình yêu cầu giảm tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng.
  • Kính chống nắng, chống tia UV cho mặt dựng, cửa sổ và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
  • Trang trí nội thất như mặt bàn kính, tủ kính, kệ kính, gương trang trí và các hạng mục kiến trúc hiện đại.

4. Tiêu chí lựa chọn kính xây dựng phù hợp 

Để lựa chọn kính xây dựng phù hợp, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố nhằm đảm bảo công trình đáp ứng yêu cầu về an toàn, công năng và hiệu quả sử dụng. Một số tiêu chí quan trọng bao gồm:

  • Mục đích sử dụng: Lựa chọn loại kính phù hợp với từng hạng mục như cửa đi, cửa sổ, vách ngăn, mặt dựng, lan can, mái kính hoặc giếng trời.
  • Khả năng chịu lực và độ an toàn: Đối với các vị trí chịu tải trọng lớn hoặc có nguy cơ va đập, nên ưu tiên sử dụng kính cường lực hoặc kính dán an toàn.
  • Khả năng cách âm, cách nhiệt: Các công trình yêu cầu giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng nên sử dụng kính hộp hoặc kính Low-E.
  • Tính thẩm mỹ: Cân nhắc màu sắc, độ trong suốt, khả năng phản quang và phong cách thiết kế để tạo sự hài hòa với tổng thể công trình.
  • Chi phí đầu tư: Lựa chọn loại kính phù hợp với ngân sách nhưng vẫn đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu quả sử dụng.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật: Kính xây dựng cần đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng và phù hợp với mục đích sử dụng. Để đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào công trình hoặc lưu thông trên thị trường, doanh nghiệp nên thực hiện thử nghiệm kính xây dựng theo các chỉ tiêu kỹ thuật tương ứng.

5. Một số tiêu chuẩn áp dụng đối với kính xây dựng 

Để đảm bảo chất lượng, an toàn và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sử dụng, các sản phẩm kính xây dựng cần tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và các tiêu chuẩn tương ứng. Một số văn bản quan trọng bao gồm:

  • QCVN 16:2023/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng: Quy định mức giới hạn của các đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý đối với các sản phẩm kính xây dựng thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn. Các sản phẩm thuộc danh mục phải thực hiện chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
  • TCVN 7455:2013 – Kính xây dựng – Kính phẳng tôi nhiệt: Quy định các yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử và tiêu chí đánh giá đối với kính tôi nhiệt (kính cường lực và kính bán tôi), bao gồm sai lệch chiều dày, khuyết tật ngoại quan, ứng suất bề mặt và đặc tính phá vỡ của kính.
  • Bộ TCVN 7364:2018 – Kính xây dựng – Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp: Gồm nhiều phần quy định các yêu cầu kỹ thuật, kích thước, phương pháp thử và đánh giá chất lượng đối với kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp.
  • TCVN 7528:2005 – Kính xây dựng – Kính phủ phản quang: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với kính phủ phản quang sử dụng trong xây dựng, bao gồm chất lượng lớp phủ, đặc tính quang học và các yêu cầu về ngoại quan.
  • TCVN 7529:2005 – Kính xây dựng – Kính màu hấp thụ nhiệt: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với kính màu hấp thụ nhiệt dùng trong xây dựng, bao gồm đặc tính truyền sáng, hấp thụ nhiệt và chất lượng sản phẩm.
  • TCVN 8260:2009 – Kính xây dựng – Kính hộp gắn kín cách nhiệt: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với kính hộp cách nhiệt, bao gồm cấu tạo, độ kín của hộp kính, khả năng chống ngưng tụ hơi nước và độ bền của hệ thống ghép kín.
  • TCVN 7737:2023 – Kính xây dựng – Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua kính và hệ số thu nhiệt: Quy định các phương pháp thử nhằm xác định các đặc tính quang học và khả năng truyền nhiệt của kính xây dựng.
  • TCVN 8261:2009 – Kính xây dựng – Phương pháp thử – Xác định ứng suất của kính: Quy định phương pháp xác định ứng suất bề mặt của kính, thường được áp dụng trong quá trình kiểm tra chất lượng kính tôi nhiệt.

6. Những lưu ý khi sử dụng kính xây dựng 

Để đảm bảo an toàn và nâng cao tuổi thọ công trình, khi sử dụng kính xây dựng cần lưu ý:

  • Lựa chọn loại kính phù hợp với mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt.
  • Sử dụng kính có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
  • Kiểm tra kích thước, độ dày và bề mặt kính trước khi lắp đặt.
  • Thi công, lắp đặt đúng quy trình kỹ thuật và sử dụng phụ kiện phù hợp.
  • Hạn chế va đập mạnh, đặc biệt tại các cạnh và góc của tấm kính.
  • Vệ sinh kính định kỳ bằng khăn mềm và dung dịch chuyên dụng.
  • Thường xuyên kiểm tra tình trạng kính và phụ kiện để kịp thời phát hiện, khắc phục hư hỏng.
  • Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên thực hiện thử nghiệm kính xây dựng để đánh giá chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn áp dụng.

Mỗi loại kính xây dựng đều có những đặc tính và phạm vi ứng dụng riêng, phù hợp với từng yêu cầu thiết kế và điều kiện sử dụng của công trình. Việc lựa chọn đúng loại kính, kết hợp với kiểm tra và đánh giá chất lượng theo các tiêu chuẩn hiện hành, sẽ góp phần đảm bảo an toàn, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả sử dụng. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu thử nghiệm kính xây dựng hoặc cần tư vấn các tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm, hãy liên hệ OPACONTROL để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.