Thị trường xây dựng liên tục biến động, giá vật liệu xây dựng luôn là yếu tố được doanh nghiệp, nhà thầu và chủ đầu tư đặc biệt quan tâm. Bước sang năm 2026, giá các loại vật liệu như xi măng, cát, đá, thép… tiếp tục có sự thay đổi do ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như nguồn cung, chi phí vận chuyển và chính sách quản lý. Vậy giá vật liệu xây dựng năm 2026 đang ở mức nào và những yếu tố nào đang tác động trực tiếp đến sự biến động này? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đầy đủ hơn.
Lưu ý: OPACONTROL không kinh doanh vật liệu xây dựng. Các thông tin về giá vật liệu xây dựng trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ thị trường nhằm phục vụ mục đích cung cấp thông tin. OPACONTROL hiện tập trung vào các dịch vụ thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận chất lượng vật liệu xây dựng.
1. Dự báo giá vật liệu xây dựng năm 2026
Theo các chuyên gia trong ngành, giá vật liệu xây dựng năm 2026 được dự báo có xu hướng tăng nhẹ nhưng theo từng giai đoạn, thay vì tăng đột biến ngay từ đầu năm.
Trong quý I/2026, thị trường được nhận định sẽ tương đối ổn định do trùng với thời điểm sau Tết Nguyên đán, hoạt động thi công chưa thực sự sôi động. Nhu cầu tiêu thụ vật liệu xây dựng ở giai đoạn này chưa cao, góp phần giữ mặt bằng giá ở mức cân bằng.
Tuy nhiên, từ quý II/2026 trở đi, khi các dự án đầu tư công và xây dựng dân dụng được đẩy mạnh triển khai, nhu cầu sử dụng vật liệu tăng rõ rệt. Đây được xem là thời điểm giá vật liệu xây dựng bắt đầu có xu hướng tăng, đặc biệt ở các nhóm vật liệu phục vụ trực tiếp cho thi công như xi măng, thép, cát và đá.
Bên cạnh đó, sự phục hồi của thị trường bất động sản từ cuối năm 2025 cũng tạo động lực tích cực cho năm 2026. Nhiều dự án nhà ở, đặc biệt là nhà ở xã hội và các công trình hạ tầng lớn được khởi công, kéo theo nhu cầu tiêu thụ vật liệu như gạch, kính, thiết bị hoàn thiện tăng lên đáng kể. Điều này góp phần làm mặt bằng giá vật liệu xây dựng có xu hướng đi lên trong cả năm.
Đối với từng loại vật liệu, mức tăng có thể khác nhau:
- Cát xây dựng được dự báo tiếp tục tăng khoảng 5 – 10% do nguồn cung hạn chế, chi phí khai thác và vận chuyển tăng, cùng với việc siết chặt quản lý khai thác.
- Xi măng, sắt thép duy trì đà tăng ổn định, chủ yếu phục vụ các dự án giao thông và hạ tầng lớn.
- Vật liệu hoàn thiện như gạch, kính, thiết bị vệ sinh có xu hướng tăng theo sự phục hồi của thị trường bất động sản.
Ngoài ra, các yếu tố như chi phí nguyên liệu đầu vào, giá nhiên liệu, chính sách quản lý khai thác tài nguyên và dòng vốn đầu tư công, FDI tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng giá.
Tổng thể, năm 2026 được dự báo là năm thị trường vật liệu xây dựng có sự tăng trưởng ổn định, với xu hướng giá tăng nhẹ theo nhu cầu thực tế và diễn biến của thị trường xây dựng
2. Bảng giá vật liệu xây dựng hôm nay mới nhất 2026 (tham khảo)
2.1. Bảng giá cát xây dựng mới nhất (tham khảo)
| Loại cát | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) (chưa VAT) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cát vàng | m³ | 380.000 – 450.000 | Dùng cho bê tông, yêu cầu cường độ cao |
| Cát đen | m³ | 280.000 – 330.000 | Dùng xây tô, trát tường, hạt mịn |
| Cát san lấp | m³ | 180.000 – 230.000 | Dùng san nền, không yêu cầu cao về chất lượng |
| Cát bê tông (loại 1) | m³ | 400.000 – 480.000 | Dùng trộn bê tông, yêu cầu cường độ cao |
2.2. Bảng giá xi măng hôm nay
| STT | Loại xi măng | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xi măng Nghi Sơn | Bao 50kg | 80.000 | Dùng cho bê tông và xây dựng dân dụng |
| 2 | Xi măng Hà Tiên xây tô | Bao 50kg | 76.000 | Phù hợp trát tường, hoàn thiện |
| 3 | Xi măng Hà Tiên đa dụng | Bao 50kg | 86.000 | Dùng cho nhiều hạng mục công trình |
| 4 | Xi măng INSEE xây tô | Bao 50kg | 73.000 | Dùng xây tô, bề mặt mịn |
| 5 | Xi măng INSEE đa dụng | Bao 50kg | 87.000 | Phù hợp cả xây và bê tông |
| 6 | Xi măng Thăng Long | Bao 50kg | 73.000 | Dùng phổ biến trong dân dụng |
| 7 | Xi măng Cẩm Phả | Bao 50kg | 69.000 | Giá tốt, dùng xây dựng cơ bản |
| 8 | Xi măng Fico | Bao 50kg | 78.000 | Chất lượng ổn định |
| 9 | Xi măng Hoàng Thạch | Bao 50kg | 73.000 | Thương hiệu lâu năm |
| 10 | Xi măng Công Thanh | Bao 50kg | 74.000 | Dùng cho nhiều công trình |
| 11 | Xi măng Vicem Hạ Long | Bao 50kg | 70.000 | Dùng cho xây dựng dân dụng |
| 12 | Xi măng Hà Tiên PCB50 | Bao 50kg | 75.000 | Cường độ cao, dùng bê tông |
| 13 | Xi măng Hà Tiên bền sun phát | Bao 50kg | 79.000 | Dùng môi trường xâm thực |
| 14 | Xi măng Hải Phòng PCB30 | Bao 50kg | 63.000 | Dùng xây dựng thông thường |
| 15 | Xi măng Bút Sơn PCB30 | Bao 50kg | 64.000 | Phù hợp công trình dân dụng |
| 16 | Xi măng Bỉm Sơn PCB30 | Bao 50kg | 75.000 | Thương hiệu phổ biến |
| 17 | Xi măng Tam Điệp PCB40 | Bao 50kg | 59.000 | Giá tốt, dùng bê tông |
| 18 | Xi măng Hoàng Mai PCB40 | Bao 50kg | 63.000 | Dùng cho công trình dân dụng |
| 19 | Xi măng Hải Vân PCB40 | Bao 50kg | 66.000 | Cường độ khá, giá hợp lý |
2.3. Bảng giá đá xây dựng hôm nay
| STT | Loại đá xây dựng | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đá 1×2 đen | m³ | 285.000 – 305.000 | Dùng trộn bê tông, phổ biến |
| 2 | Đá 1×2 xanh | m³ | 350.000 – 365.000 | Chất lượng cao, cường độ tốt |
| 3 | Đá 5×7 | m³ | 310.000 – 360.000 | Dùng làm nền móng, lót đường |
| 4 | Đá 4×6 | m³ | 310.000 – 350.000 | Dùng đổ móng, nền công trình |
| 5 | Đá mi bụi | m³ | 205.000 – 235.000 | Dùng san lấp, làm nền |
| 6 | Đá mi sàng | m³ | 210.000 – 230.000 | Dùng trộn vữa hoặc san nền |
| 7 | Đá 0x4 xám | m³ | 240.000 – 260.000 | Dùng làm nền đường |
| 8 | Đá 0x4 đen | m³ | 207.000 – 237.000 | Dùng san lấp, nền hạ |
| 9 | Đá dăm cấp phối lớp trên | m³ | 298.000 – 462.000 | Dùng cho nền đường, chịu tải |
| 10 | Đá dăm cấp phối lớp dưới | m³ | 180.000 – 250.000 | Lớp nền dưới, chịu lực thấp |
2.4. Bảng giá gạch xây dựng hôm nay
| STT | Loại gạch | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/viên) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch Tuynel 8x18x18 | Viên | ~950 | Dùng xây tường phổ biến |
| 2 | Gạch Tuynel Phước Thành | Viên | ~950 | Gạch xây dân dụng |
| 3 | Gạch ống Tuynel Đồng Tâm | Viên | 900 – 1.100 | Thương hiệu phổ biến |
| 4 | Gạch Tuynel Phước An | Viên | ~1.100 | Dùng xây tường |
| 5 | Gạch Mỹ Xuân | Viên | ~1.050 | Dùng công trình dân dụng |
| 6 | Gạch đặc Tuynel | Viên | ~980 | Độ bền cao, chịu lực tốt |
| 7 | Gạch đặc Thạch Bàn | Viên | ~1.750 | Chất lượng cao, chịu lực |
| 8 | Gạch Tuynel 2 lỗ | Viên | ~990 | Dùng xây tường nhẹ |
| 9 | Gạch không trát 2 lỗ | Viên | 2.900 – 6.200 | Tính thẩm mỹ cao |
| 10 | Gạch đặc không trát | Viên | 4.100 – 6.200 | Dùng tường không cần trát |
| 11 | Gạch không trát khổ lớn | Viên | ~26.500 | Dùng công trình đặc biệt |
| 12 | Gạch không trát 3 lỗ | Viên | ~5.600 | Giảm tải trọng công trình |
| 13 | Gạch không trát 11 lỗ | Viên | 3.300 – 6.200 | Nhẹ, cách âm tốt |
| 14 | Gạch 6 lỗ vuông / tròn | Viên | ~3.500 | Dùng xây tường nhẹ |
| 15 | Gạch Tám Quỳnh | Viên | ~1.090 | Thương hiệu địa phương |
| 16 | Gạch Thành Tâm | Viên | ~1.100 | Dùng phổ biến |
| 17 | Gạch Đồng Nai | Viên | ~1.450 | Chất lượng ổn định |
| 18 | Gạch Lâm Thanh Nhung | Viên | ~1.210 | Dùng dân dụng |
| 19 | Gạch Phan Thanh Giản | Viên | ~1.250 | Phù hợp nhiều công trình |
2.5. Bảng giá gạch ốp, lát nền mới nhất
| STT | Loại gạch | Kích thước | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch lát nền | 30×30 | m² | 80.000 – 150.000 | Phù hợp không gian nhỏ |
| 2 | Gạch lát nền | 40×40 | m² | 90.000 – 150.000 | Dùng phổ biến |
| 3 | Gạch lát nền | 50×50 | m² | 90.000 – 150.000 | Giá hợp lý |
| 4 | Gạch lát nền | 60×60 | m² | 115.000 – 350.000 | Phổ biến nhất hiện nay |
| 5 | Gạch lát nền | 80×80 | m² | 190.000 – 650.000 | Tính thẩm mỹ cao |
| 6 | Gạch lát nền | 100×100 | m² | 350.000 – 550.000 | Không gian lớn |
| 7 | Gạch lát nền | 120×120 | m² | 450.000 – 600.000 | Công trình cao cấp |
| 8 | Gạch ốp tường | 10×20 | m² | 150.000 – 350.000 | Dùng ốp tường cơ bản |
| 9 | Gạch ốp tường | 25×40 | m² | 150.000 – 300.000 | Trang trí nội thất |
| 10 | Gạch ốp tường | 30×60 | m² | 140.000 – 300.000 | Phổ biến hiện nay |
| 11 | Gạch ốp tường | 40×80 | m² | 190.000 – 400.000 | Tăng tính thẩm mỹ |
2.6. Bảng giá ngói xây dựng
| STT | Loại ngói | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngói đất nung loại 22 viên/m² | 22 viên/m² | 9.000 – 14.000 | Dùng lợp mái dân dụng |
| 2 | Ngói đất nung loại 10 viên/m² | 10 viên/m² | 19.000 – 26.000 | Độ bền cao |
| 3 | Ngói màu loại 9 viên/m² | 9 viên/m² | 22.000 – 30.000 | Tính thẩm mỹ tốt |
| 4 | Ngói màu loại 10 viên/m² | 10 viên/m² | 14.000 – 20.000 | Phổ biến |
| 5 | Ngói tráng men | 10,5 viên/m² | 21.000 – 24.000 | Chống thấm tốt |
| 6 | Ngói Secoin | Theo quy cách | 15.500 – 22.500 | Thương hiệu Secoin |
| 7 | Ngói sóng Thái Lan SCG | 10 viên/m² | 14.000 – 16.000 | Chất lượng ổn định |
| 8 | Ngói phẳng | Theo quy cách | 14.000 – 20.000 | Dùng mái hiện đại |
| 9 | Ngói Nhật | 9,5 viên/m² | 14.000 – 20.000 | Phong cách Nhật Bản |
| 10 | Ngói hái nhỏ | 85 viên/m² | 3.200 – 5.000 | Ngói nhỏ, lợp chi tiết |
| 11 | Ngói vảy cá lớn | 65 viên/m² | 5.500 – 6.500 | Dùng trang trí mái |
| 12 | Ngói vảy cá nhỏ | 85 viên/m² | ~3.200 | Loại phổ thông |
| 13 | Ngói hái lớn | 50 viên/m² | 9.000 – 14.500 | Dùng lợp mái diện tích lớn |
2.7. Bảng giá sắt, thép hôm nay
| STT | Chủng loại | Đơn vị | Hòa Phát (VNĐ) | Việt Mỹ (VNĐ) | Việt Nhật (VNĐ) | Miền Nam (VNĐ) | Pomina (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ø6 | Kg | 14.700 | 13.940 | 13.500 | 14.210 | 14.140 | Dùng buộc, đai thép |
| 2 | Ø8 | Kg | 14.700 | 13.940 | 13.500 | 14.210 | 14.140 | Dùng trong kết cấu nhẹ |
| 3 | Ø10 | Cây | 104.040 | 103.534 | 87.641 | 104.040 | 103.534 | Thép xây dựng phổ biến |
| 4 | Ø12 | Cây | 147.641 | 146.914 | 135.000 | 147.641 | 146.914 | Dùng cho móng, cột |
| 5 | Ø14 | Cây | 201.213 | 200.222 | 197.390 | 201.213 | 200.222 | Chịu lực trung bình |
| 6 | Ø16 | Cây | 262.742 | 261.448 | 257.750 | 262.742 | 261.448 | Dùng kết cấu chính |
| 7 | Ø18 | Cây | 332.514 | 330.876 | 326.196 | 332.514 | 330.876 | Kết cấu chịu lực lớn |
| 8 | Ø20 | Cây | 410.669 | 408.646 | 410.000 | 410.669 | 408.646 | Công trình lớn, tải trọng cao |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vật liệu xây dựng
Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng giá hiện nay:
- Chi phí nguyên vật liệu đầu vào: Giá các nguyên liệu như thép, xi măng, cát, đá… biến động sẽ tác động trực tiếp đến giá thành vật liệu xây dựng.
- Chi phí sản xuất: Bao gồm chi phí nhân công, điện năng, nhiên liệu và bảo trì máy móc. Khi các chi phí này tăng, giá sản phẩm cũng tăng theo.
- Chi phí vận chuyển: Do đặc thù vật liệu xây dựng có khối lượng lớn, chi phí logistics chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá bán.
- Nguồn cung trên thị trường: Khi nguồn cung khan hiếm hoặc bị gián đoạn, giá vật liệu có xu hướng tăng; ngược lại khi nguồn cung dồi dào, giá có thể ổn định hoặc giảm.
- Nhu cầu xây dựng: Nhu cầu tăng cao (mùa xây dựng, dự án lớn) sẽ đẩy giá vật liệu lên; nhu cầu giảm khiến giá chững lại.
- Chính sách, thuế và quy định nhà nước: Các chính sách về khai thác tài nguyên, thuế môi trường, quy định sản xuất… đều ảnh hưởng đến giá thành.
- Tỷ giá ngoại tệ: Với các loại vật liệu nhập khẩu, biến động tỷ giá sẽ làm thay đổi giá bán trên thị trường.
- Tình hình kinh tế vĩ mô: Lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế… đều ảnh hưởng gián tiếp đến giá vật liệu xây dựng.
4. Giá vật liệu xây dựng và mối liên hệ với chất lượng công trình
Tuy nhiên, giá cao không đồng nghĩa với chất lượng tốt nếu vật liệu không được kiểm soát đúng tiêu chuẩn. Ngược lại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp, có kiểm định rõ ràng sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình một cách bền vững. Cụ thể:
- Giá vật liệu phản ánh chất lượng nguyên liệu đầu vào: Vật liệu có giá cao thường được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tốt hơn, quy trình nghiêm ngặt hơn, từ đó giúp đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của công trình.
- Chất lượng công trình phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất: Không phải cứ giá cao là đạt chất lượng. Điều quan trọng là vật liệu phải được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định hiện hành.
- Vật liệu không đạt chuẩn có thể gây rủi ro: Việc sử dụng vật liệu giá rẻ, không rõ nguồn gốc hoặc không qua kiểm định có thể dẫn đến nứt, lún, xuống cấp nhanh, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình.
- Kiểm soát chất lượng giúp tối ưu chi phí dài hạn: Đầu tư vào vật liệu đạt chuẩn và được kiểm soát chất lượng giúp giảm chi phí sửa chữa, bảo trì về sau, thay vì chỉ nhìn vào giá ban đầu.
- Thử nghiệm và chứng nhận là cơ sở đánh giá chất lượng: Để xác định vật liệu có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không, việc thực hiện thử nghiệm và chứng nhận hợp chuẩn/hợp quy là bước quan trọng trước khi đưa vào sử dụng.
Chính vì vậy, việc kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận chất lượng vật liệu xây dựng không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là bước quan trọng giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư kiểm soát chất lượng, đảm bảo công trình đạt độ an toàn và độ bền theo thiết kế.
5. Doanh nghiệp cần làm gì khi giá vật liệu biến động?
Khi chi phí vật liệu không ngừng thay đổi, doanh nghiệp cần có những giải pháp linh hoạt để duy trì hiệu quả hoạt động và kiểm soát rủi ro.
- Chủ động theo dõi biến động thị trường: Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên giá nguyên vật liệu để có kế hoạch mua vào hợp lý, tránh tình trạng bị đội chi phí.
- Lập kế hoạch dự trữ vật liệu hợp lý: Với những vật liệu có xu hướng tăng giá, việc dự trữ ở mức phù hợp sẽ giúp ổn định chi phí và tránh rủi ro thiếu hụt nguồn cung.
- Tối ưu hóa chi phí sản xuất: Rà soát lại quy trình sản xuất, giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất để bù đắp phần chi phí vật liệu tăng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Hợp tác với các đơn vị cung cấp vật liệu ổn định về giá và chất lượng sẽ giúp hạn chế rủi ro biến động lớn.
- Không đánh đổi chất lượng để giảm giá: Việc lựa chọn vật liệu giá rẻ nhưng không đảm bảo chất lượng có thể dẫn đến rủi ro lớn về kỹ thuật và an toàn công trình.
- Thực hiện thử nghiệm và kiểm soát chất lượng: Doanh nghiệp cần kiểm tra, thử nghiệm vật liệu xây dựng trước khi sử dụng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Đảm bảo chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy: Đây là cơ sở quan trọng để khẳng định chất lượng vật liệu, đồng thời giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao uy tín trên thị trường.
>> Có thể bạn quan tâm: Thí nghiệm vật liệu xây dựng đầu vào | Trọn gói trên toàn quốc
Trên đây là bảng giá vật liệu xây dựng và các yếu tố ảnh hưởng trong năm 2026. Quý khách hàng nên thường xuyên cập nhật thông tin để có kế hoạch mua hàng phù hợp, tránh bị ảnh hưởng bởi những biến động của thị trường.
1800.6464.38
